hoop” in Vietnamese

vòng

Definition

Vòng là một vật hình tròn, thường dùng trong thể thao (vòng bóng rổ), làm đồ chơi, hoặc để buộc gọn vật gì đó. Từ này cũng dùng cho đồ trang sức như khuyên tai vòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong thể thao: 'basketball hoop' là rổ bóng rổ; đồ chơi: 'hula hoop' là vòng nhựa lắc eo, trong trang sức: 'hoop earrings' là khuyên tai vòng. Không nên nhầm với 'loop' (khúc cong hoặc vòng lặp).

Examples

I bought a pair of gold hoop earrings.

Tôi đã mua một đôi bông tai **vòng** vàng.

He can spin the hoop around his waist for a long time.

Anh ấy có thể xoay **vòng** quanh eo rất lâu.

The dog jumped through the flaming hoop during the show.

Con chó nhảy qua **vòng** lửa trong buổi biểu diễn.

Could you hold the hoop steady while I fix the net?

Bạn giữ chặt **vòng** giúp mình sửa lưới được không?

The children played with a hoop in the park.

Bọn trẻ chơi với **vòng** trong công viên.

She scored by throwing the ball through the hoop.

Cô ấy ghi điểm bằng cách ném bóng qua **vòng**.