“hooks” in Vietnamese
Definition
Móc là vật cong bằng kim loại hoặc nhựa dùng để treo đồ, câu cá hoặc gắn vật khác. Trong âm nhạc hay truyện, 'móc' còn chỉ đoạn hấp dẫn, dễ nhớ.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về dụng cụ treo đồ hay câu cá, dùng số nhiều: 'coat hooks', 'fishing hooks'. Trong âm nhạc, 'hook' là đoạn bắt tai; đừng nhầm với 'hooked' (nghiện) hay 'hook up' (kết nối/gặp gỡ).
Examples
We need more hooks in the bathroom for towels.
Chúng ta cần thêm **móc** trong phòng tắm để treo khăn.
The fisherman bought new hooks for his fishing trip.
Người đánh cá đã mua **móc** mới cho chuyến đi câu của mình.
He keeps his keys on one of those magnetic hooks in the kitchen.
Anh ấy để chìa khóa lên một trong những **móc** nam châm ở bếp.
She bought some decorative hooks to organize her jewelry.
Cô ấy đã mua vài **móc** trang trí để đựng đồ trang sức.
Please hang your coat on one of the hooks by the door.
Vui lòng treo áo khoác của bạn lên một trong các **móc** bên cửa.
This song has some amazing hooks that stay in your head all day.
Bài hát này có những **đoạn nổi bật** rất tuyệt, nghe là nhớ cả ngày.