honorable” in Vietnamese

đáng kínhđáng trân trọng

Definition

Chỉ người hoặc hành động đáng được tôn trọng nhờ sự trung thực, công bằng và đạo đức tốt. Cũng dùng làm danh xưng trang trọng trước chức vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Các cụm như 'an honorable person' hay 'an honorable decision' rất phổ biến. Đôi lúc đặt trước tên hoặc chức danh.

Examples

He is an honorable man who always tells the truth.

Anh ấy là một người **đáng kính**, luôn nói sự thật.

Please welcome the Honorable Maria Santos to the stage.

Xin chào đón **Honorable** Maria Santos lên sân khấu.

She made the honorable choice and returned the lost wallet.

Cô ấy đã đưa ra lựa chọn **đáng kính** và trả lại chiếc ví bị mất.

The judge listened with an honorable sense of fairness.

Vị thẩm phán lắng nghe với tinh thần **đáng kính** và công bằng.

Even if no one agrees with him, I think he acted in an honorable way.

Dù không ai đồng ý với anh ấy, tôi nghĩ anh ấy đã hành động một cách **đáng kính**.

Quitting after the mistake was probably the most honorable thing he could do.

Sau khi phạm sai lầm, việc từ chức có lẽ là điều **đáng kính** nhất anh ấy có thể làm.