honor” in Vietnamese

vinh dựdanh dựtôn vinh

Definition

Từ này chỉ sự coi trọng, kính trọng, hoặc danh tiếng tốt dựa trên nguyên tắc đạo đức. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc tôn vinh hay thể hiện sự kính trọng ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh trang trọng như 'vinh dự là khách quý', 'một vấn đề về danh dự', hoặc 'giữ lời hứa'. Cũng dùng như động từ với nghĩa 'tôn vinh' hoặc 'giữ vững' điều gì.

Examples

He received an honor at the ceremony.

Anh ấy đã nhận được một **vinh dự** tại buổi lễ.

She tried to live with honor.

Cô ấy cố gắng sống với **danh dự**.

It is an honor to meet you.

Thật là một **vinh dự** khi được gặp bạn.

They wanted to honor their teacher with a special gift.

Họ muốn **vinh danh** thầy giáo của mình bằng một món quà đặc biệt.

Keeping your word is a matter of honor.

Giữ lời hứa là vấn đề của **danh dự**.

You have my word—I will honor our agreement.

Bạn có lời của tôi—tôi sẽ **giữ vững** thỏa thuận của chúng ta.