“honking” in Vietnamese
Definition
Hành động bấm còi xe hoặc âm thanh lớn phát ra từ còi, thường để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Honking' dùng cả cho hành động và âm thanh, chủ yếu nói đến trong giao thông hoặc khi phàn nàn về tiếng ồn. Đôi khi cũng chỉ tiếng kêu lớn của chim ngỗng.
Examples
That constant honking is making it hard to concentrate!
Tiếng **bấm còi** liên tục này khiến tôi không thể tập trung!
Why is everyone honking right now? Is there an accident?
Sao mọi người đều đang **bấm còi** vậy? Có tai nạn à?
The geese were honking loudly at the pond.
Bầy ngỗng đang **kêu vang** bên hồ.
The honking outside is very loud.
Tiếng **bấm còi** bên ngoài rất to.
I heard honking on my way to work.
Tôi nghe thấy **tiếng còi xe** trên đường đi làm.
People are honking at the intersection.
Mọi người đang **bấm còi** ở ngã tư.