“homing” in Indonesian
Definition
Khả năng hoặc quy trình mà một động vật, thiết bị hoặc vật thể có thể tự động tìm đường trở về nhà hoặc đến một điểm đến xác định. Thường gặp trong kỹ thuật hoặc sinh học.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng để bổ nghĩa cho danh từ như trong 'homing pigeon', 'homing missile', mang hàm ý tự động trở về hoặc về đúng nơi cần thiết. Hiếm khi dùng riêng lẻ.
Examples
The homing pigeon found its way back home.
Chim bồ câu **tự trở về** đã tìm đường về tổ.
This is a homing missile.
Đây là một tên lửa **tự trở về**.
The robot uses a homing system to return to its station.
Robot sử dụng hệ thống **tự trở về** để quay lại trạm.
Thanks to its homing ability, the drone always comes back after a flight.
Nhờ khả năng **tự trở về**, chiếc drone luôn quay lại sau mỗi chuyến bay.
This vacuum has a homing function, so it docks itself when the battery is low.
Chiếc máy hút bụi này có chức năng **tự trở về**, nên khi pin yếu, nó tự động về dock.
Birds use a natural homing sense to migrate long distances.
Chim sử dụng khả năng **tìm đường về tổ** tự nhiên để di cư xa.