homicidal” in Vietnamese

có xu hướng giết ngườicó ý định giết người

Definition

Chỉ người có ý muốn hoặc xu hướng giết người mạnh mẽ, hoặc liên quan đến hành vi giết người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong ngữ cảnh y học hay pháp lý, như 'homicidal thoughts'. Không giống 'murderous', vốn dùng rộng hơn.

Examples

The suspect showed homicidal behavior during the investigation.

Nghi phạm đã thể hiện hành vi **có xu hướng giết người** trong quá trình điều tra.

Some patients were admitted because of their homicidal thoughts.

Một số bệnh nhân được nhập viện vì có những suy nghĩ **có xu hướng giết người**.

He looked at him with a homicidal glare.

Anh ta nhìn người kia với ánh mắt **có ý định giết người**.

After the argument, his jokes took on a weird, almost homicidal tone.

Sau cuộc cãi vã, những câu đùa của anh ta trở nên kỳ lạ, gần như mang sắc thái **có xu hướng giết người**.

You can't ignore someone making homicidal threats online.

Bạn không thể phớt lờ ai đó đăng lên mạng những lời đe dọa **có ý định giết người**.

It's rare, but some movies get banned for being too homicidal.

Hiếm khi, nhưng một số bộ phim bị cấm vì quá **có xu hướng giết người**.