homeowner” in Vietnamese

chủ nhà

Definition

Người sở hữu ngôi nhà hoặc căn hộ mà họ đang ở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người sở hữu hợp pháp, không phải người thuê. Hay dùng trong các bối cảnh sửa chữa, thuế bất động sản hoặc bất động sản. Các cụm từ phổ biến: 'first-time homeowner', 'homeowner's insurance', 'homeowner association'.

Examples

Every homeowner must pay property taxes.

Mỗi **chủ nhà** đều phải nộp thuế bất động sản.

The homeowner was happy with the new kitchen.

**Chủ nhà** rất hài lòng với nhà bếp mới.

Being a homeowner comes with a lot of responsibility.

Trở thành **chủ nhà** nghĩa là phải gánh nhiều trách nhiệm.

The meeting is for homeowners only, no tenants allowed.

Cuộc họp này chỉ dành cho **chủ nhà**, không dành cho người thuê.

After years of renting, she finally became a homeowner.

Sau nhiều năm đi thuê, cuối cùng cô ấy đã trở thành **chủ nhà**.

The homeowner painted his house last weekend.

**Chủ nhà** đã tự sơn ngôi nhà của mình vào cuối tuần trước.