homeless” in Vietnamese

vô gia cư

Definition

Chỉ người không có nơi ở cố định hoặc nhà cửa, thường phải ở trên đường phố hoặc trong các trại tạm trú.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như một tính từ: 'người vô gia cư'. Nên nói 'người không có nhà' để thể hiện sự tôn trọng.

Examples

The city opened a shelter for homeless families.

Thành phố đã mở một nơi trú ẩn cho các gia đình **vô gia cư**.

He nearly became homeless after losing his job and missing rent for months.

Anh ấy suýt trở thành người **vô gia cư** sau khi mất việc và không trả được tiền thuê nhà trong nhiều tháng.

The documentary follows three homeless teenagers trying to finish school.

Bộ phim tài liệu theo chân ba thiếu niên **vô gia cư** cố gắng hoàn thành việc học.

After the fire, they were homeless for two weeks.

Sau vụ cháy, họ đã **vô gia cư** trong hai tuần.

Many homeless people need warm clothes in winter.

Nhiều người **vô gia cư** cần quần áo ấm vào mùa đông.

We donate to a local homeless shelter every December.

Chúng tôi quyên góp cho một nơi trú ẩn **vô gia cư** địa phương vào mỗi tháng 12.