homecoming” in Indonesian

lễ hội trở về trườngtrở về nhà

Definition

Một buổi lễ hoặc sự kiện đánh dấu ai đó trở về nhà, nhất là dịp hằng năm ở trường học hay đại học để mời cựu sinh viên quay lại.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong trường, nhất là văn hóa Mỹ với sự kiện lớn như 'homecoming dance', 'homecoming parade'. Ngoài ra cũng chỉ chung việc trở về nhà sau thời gian dài.

Examples

Our school will have a homecoming dance next week.

Trường chúng tôi tuần sau sẽ có buổi nhảy **lễ hội trở về trường**.

My brother is excited for his college homecoming.

Anh tôi rất háo hức về **lễ hội trở về trường** của trường đại học mình.

After years abroad, her homecoming was special for the whole family.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, **trở về nhà** của cô ấy là điều đặc biệt với cả gia đình.

People get really dressed up for the homecoming parade.

Mọi người ăn mặc rất đẹp cho cuộc diễu hành **lễ hội trở về trường**.

He met his old friends again at homecoming.

Anh ấy đã gặp lại bạn cũ ở **lễ hội trở về trường**.

For many students, homecoming is the highlight of the year.

Đối với nhiều học sinh, **lễ hội trở về trường** là sự kiện nổi bật nhất năm.