holocaust” in Vietnamese

Holocaustthảm sát diệt chủng

Definition

'Holocaust' thường chỉ cuộc diệt chủng người Do Thái và nhiều nạn nhân khác bởi phát xít Đức trong Thế chiến thứ hai. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng khi nói về sự hủy diệt quy mô lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'Holocaust' trong những hoàn cảnh nghiêm túc, thường nhắc đến lịch sử. Không nên dùng từ này một cách tùy tiện hoặc cho các sự kiện hủy diệt thông thường.

Examples

The Holocaust was a tragic event in history.

**Holocaust** là một sự kiện bi thảm trong lịch sử.

Millions of people died during the Holocaust.

Hàng triệu người đã chết trong **Holocaust**.

We learn about the Holocaust at school.

Chúng tôi học về **Holocaust** ở trường.

Stories from the Holocaust remind us why tolerance is important.

Những câu chuyện từ **Holocaust** nhắc chúng ta tại sao cần sự khoan dung.

Many museums around the world teach about the Holocaust.

Nhiều bảo tàng trên thế giới dạy về **Holocaust**.

Using the word holocaust outside historical contexts can sound very strong.

Việc dùng từ **holocaust** ngoài các bối cảnh lịch sử có thể nghe rất mạnh.