“hoe” in Vietnamese
Definition
Cái cuốc là một dụng cụ làm vườn có lưỡi phẳng và cán dài, dùng để xới đất, nhổ cỏ, hoặc tạo hình cho đất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cái cuốc' thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn. Dùng trong các cụm từ như 'cuốc đất', 'làm cỏ bằng cuốc'. Tránh dùng với nghĩa khác.
Examples
The farmer bought a new hoe at the market.
Người nông dân đã mua **cái cuốc** mới ở chợ.
She used a hoe to remove the weeds from the garden.
Cô ấy dùng **cái cuốc** để nhổ cỏ trong vườn.
You should use a hoe to make the soil loose before planting seeds.
Bạn nên dùng **cái cuốc** để làm tơi đất trước khi gieo hạt.
Don’t forget to clean your hoe after working in the yard.
Đừng quên làm sạch **cái cuốc** sau khi làm vườn nhé.
My grandfather sharpened the old hoe so it would work better.
Ông tôi đã mài lại **cái cuốc** cũ để nó làm việc tốt hơn.
Sometimes using a hoe is the fastest way to clear out tough garden beds.
Đôi khi dùng **cái cuốc** là cách nhanh nhất để dọn sạch luống đất khó xử lý.