“hobbies” in Vietnamese
Definition
Những hoạt động bạn làm để giải trí và thư giãn vào thời gian rảnh, không phải công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều khi nói chung. Kết hợp với các cụm như 'have hobbies', 'pursue hobbies'. 'Hobbies' thường là hành động thực tế, không chỉ là quan tâm.
Examples
Do you have any hobbies?
Bạn có **sở thích** nào không?
My hobbies are painting and reading.
**Sở thích** của tôi là vẽ tranh và đọc sách.
She spends weekends on her hobbies.
Cô ấy dành cuối tuần cho các **sở thích** của mình.
I've picked up a few new hobbies since moving here.
Từ khi chuyển đến đây, tôi đã có thêm một vài **sở thích** mới.
Talking about your hobbies is a great way to meet people.
Nói về **sở thích** của bạn là cách tuyệt vời để gặp gỡ mọi người.
Most of my hobbies help me relax after a long day at work.
Hầu hết các **sở thích** của tôi giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc dài.