hitter” in Vietnamese

người đánh bóngtay đập bóng

Definition

Người đánh bóng là vận động viên có nhiệm vụ đánh bóng, thường dùng trong các môn như bóng chày hoặc cricket.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong thể thao như bóng chày, softball, cricket. “Power hitter” chỉ người thường đánh bóng mạnh hoặc ghi điểm cao.

Examples

The hitter swings the bat at the ball.

**Người đánh bóng** vung gậy đánh vào quả bóng.

He wants to be the best hitter on his team.

Anh ấy muốn trở thành **người đánh bóng** xuất sắc nhất trong đội.

A hitter tries to make good contact with the ball.

**Người đánh bóng** cố gắng đánh trúng bóng tốt.

He's not just a good fielder; he's also a powerful hitter.

Anh ấy không chỉ là người phòng thủ tốt mà còn là một **người đánh bóng** mạnh mẽ.

Every team needs a clutch hitter when the game is tied.

Mỗi đội đều cần một **người đánh bóng** chủ chốt khi trận đấu đang hoà.

That kid's the best hitter I've seen all season.

Cậu bé đó là **người đánh bóng** giỏi nhất tôi từng thấy mùa này.