“hitchhiking” in Vietnamese
Definition
Đứng bên đường và ra dấu để xin đi nhờ xe của những người lái ô tô qua đường, thường không mất phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được du khách bụi dùng để tiết kiệm chi phí; ở một số nơi có thể bị cấm hoặc không an toàn. Dấu hiệu giơ ngón cái rất phổ biến.
Examples
Hitchhiking can save money on travel.
**Đi nhờ xe** có thể giúp tiết kiệm chi phí đi lại.
Is hitchhiking legal in this country?
**Đi nhờ xe** có hợp pháp ở nước này không?
Some people think hitchhiking is dangerous.
Một số người nghĩ rằng **đi nhờ xe** là nguy hiểm.
He tried hitchhiking to another city.
Anh ấy đã thử **đi nhờ xe** tới thành phố khác.
We spent the summer hitchhiking across Europe.
Chúng tôi đã dành cả mùa hè **đi nhờ xe** khắp châu Âu.
He got picked up while hitchhiking in the rain.
Anh ấy đã được cho đi nhờ khi **đi nhờ xe** lúc trời mưa.