historically” in Vietnamese

về mặt lịch sử

Definition

Được dùng để nói về một sự việc, hiện tượng liên quan đến quá khứ hoặc đã xảy ra trong suốt chiều dài lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu câu để đưa ra bối cảnh về quá khứ; hay đi kèm các từ như 'significant', 'inaccurate', 'important'. Không dùng với nghĩa 'rất' như 'literally' trong khẩu ngữ.

Examples

Historically, people used letters to communicate over long distances.

**Về mặt lịch sử**, con người sử dụng thư để liên lạc từ xa.

Cats have not been historically domesticated as long as dogs.

Mèo không được thuần hóa **về mặt lịch sử** lâu như chó.

The city is historically important because of its ancient buildings.

Thành phố này **về mặt lịch sử** quan trọng vì có những công trình cổ xưa.

The law has changed, but historically it wasn't always this way.

Luật đã thay đổi, nhưng **về mặt lịch sử** thì không phải lúc nào cũng như vậy.

This area has been historically underserved by public transportation.

Khu vực này **về mặt lịch sử** luôn thiếu dịch vụ giao thông công cộng.

Historically, winters here have been pretty mild, but last year was an exception.

**Về mặt lịch sử**, mùa đông ở đây khá ôn hòa, nhưng năm ngoái là một ngoại lệ.