“hippy” in Vietnamese
Definition
Hippie là người sống theo lối tự do, không theo truyền thống khuôn mẫu, thường cổ vũ hoà bình, tình yêu và cuộc sống giản dị.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hippie’ còn viết là ‘hippy’. Đôi khi dùng đùa cho người ăn mặc hay sống khác biệt, yêu chuộng môi trường hoặc hoà bình. Có thể là ý tích cực, trung lập hay đôi khi hơi châm biếm tùy ngữ cảnh.
Examples
My uncle was a hippy in the 1970s.
Chú tôi từng là một **hippie** vào những năm 1970.
A hippy likes peace and love.
**Hippie** yêu hoà bình và tình yêu.
She dresses like a hippy every day.
Cô ấy ăn mặc như một **hippie** mỗi ngày.
People called him a hippy because of his long hair and colorful clothes.
Mọi người gọi anh ấy là **hippie** vì tóc dài và quần áo sặc sỡ.
You don't have to be a hippy to care about the environment.
Bạn không cần phải là **hippie** để quan tâm đến môi trường.
Her parents were classic hippies who traveled around in a van.
Bố mẹ cô ấy là những **hippie** điển hình, thường đi du lịch bằng xe van.