“him” in Vietnamese
anh ấyông ấycậu ấy
Definition
Là dạng tân ngữ của 'he'; dùng để chỉ một người nam hoặc động vật giống đực là đối tượng của một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng làm tân ngữ, không làm chủ ngữ; luôn theo sau động từ hoặc giới từ. Đừng nhầm với 'he'.
Examples
Can you help him with his homework?
Bạn có thể giúp **anh ấy** làm bài tập về nhà không?
I saw him at the park yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy **anh ấy** ở công viên.
Give the book to him, please.
Làm ơn đưa cuốn sách cho **anh ấy**.
I told him not to be late again.
Tôi đã bảo **anh ấy** đừng đến muộn nữa.
Tell him I'll call later.
Nói với **anh ấy** là tôi sẽ gọi sau.
Do you think he and I can finish this project on time?
Bạn nghĩ **anh ấy** và tôi có thể hoàn thành dự án này đúng hạn không?