“hilly” in Vietnamese
Definition
Khu vực có nhiều đồi nhỏ hoặc địa hình lượn sóng, không quá cao như núi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả địa hình như 'khu vực đồi núi', 'con đường đồi'. Không giống vùng núi cao; chỉ những nơi có đồi thấp, không dốc lắm.
Examples
The city is very hilly.
Thành phố này rất **đồi núi**.
We walked up a hilly path to the park.
Chúng tôi đã đi bộ lên con đường **nhiều đồi** đến công viên.
The countryside here is hilly and green.
Vùng quê ở đây **đồi núi** và xanh tươi.
Be careful on that hilly road—it gets really steep in places!
Cẩn thận trên con đường **nhiều đồi** kia—có đoạn khá dốc đấy!
I get tired quickly when cycling around this hilly town.
Tôi nhanh mệt khi đạp xe quanh thị trấn **nhiều đồi** này.
San Francisco is famous for its hilly streets and scenic views.
San Francisco nổi tiếng với những con phố **đồi núi** và cảnh đẹp.