“hilary” in Vietnamese
Definition
Hilary là một tên riêng, chủ yếu đặt cho nữ giới nhưng trước đây cũng từng dùng cho nam. Ngoài ra, đây cũng là tên một học kỳ ở một số trường đại học Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hilary' chủ yếu là tên người; nên viết hoa chữ cái đầu. 'Hilary term' nghĩa là học kỳ, dùng trong các trường đại học ở Anh. Không nhầm lẫn với 'Hillary'.
Examples
Hilary likes to read books.
**Hilary** thích đọc sách.
Have you seen Hilary lately? She moved to London.
Bạn có gặp **Hilary** dạo gần đây không? Cô ấy đã chuyển đến London rồi.
Hilary’s presentation was the best in the class.
Bài thuyết trình của **Hilary** là xuất sắc nhất lớp.
Oxford’s Hilary term starts in January.
Kỳ học **Hilary** của Oxford bắt đầu vào tháng 1.
Hilary is my cousin’s name.
Tên của em họ tôi là **Hilary**.
I met Hilary at school.
Tôi đã gặp **Hilary** ở trường.