hijackers” in Vietnamese

kẻ không tặckẻ cướp (phương tiện giao thông)

Definition

'Kẻ không tặc' là người dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm quyền kiểm soát một phương tiện, đặc biệt là máy bay. Họ thường làm vậy để yêu cầu một điều gì đó hoặc để trốn thoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những người cướp máy bay ('plane hijackers'), nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ phương tiện nào. Luôn ở dạng số nhiều. Không giống 'kidnapper' vì đây là chiếm phương tiện, không phải bắt cóc người. Hay gặp trên báo, tin tức.

Examples

The hijackers took control of the plane.

**Những kẻ không tặc** đã chiếm quyền kiểm soát máy bay.

Police arrested the hijackers at the airport.

Cảnh sát đã bắt **các kẻ không tặc** tại sân bay.

The hijackers made demands to the government.

**Những kẻ không tặc** đã đưa ra yêu sách với chính phủ.

News reports said the hijackers threatened passengers with weapons.

Các bản tin nói rằng **những kẻ không tặc** đã đe dọa hành khách bằng vũ khí.

Nobody knew what the hijackers wanted at first.

Ban đầu, không ai biết **những kẻ không tặc** muốn gì.

The story about the hijackers was all over the news that week.

Câu chuyện về **những kẻ không tặc** tràn ngập bản tin tuần đó.