highways” in Vietnamese

đường cao tốc

Definition

Những con đường lớn được thiết kế cho xe cộ di chuyển nhanh, thường nối liền các thành phố và vùng với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường cao tốc' chỉ những tuyến đường lớn, không dùng cho đường nhỏ hoặc nội thành. Dễ gặp trong các cụm như 'xây dựng đường cao tốc', 'giao thông trên đường cao tốc'.

Examples

There are many highways across the country.

Có rất nhiều **đường cao tốc** trên khắp đất nước.

Trucks use highways to deliver goods.

Xe tải sử dụng **đường cao tốc** để vận chuyển hàng hóa.

My city has two big highways.

Thành phố của tôi có hai **đường cao tốc** lớn.

Traffic on the highways is terrible during the holidays.

Giao thông trên **đường cao tốc** rất tệ vào các ngày lễ.

We took back roads to avoid the busy highways.

Chúng tôi đi đường nhỏ để tránh những **đường cao tốc** đông đúc.

New highways have made travel between cities much faster.

Các **đường cao tốc** mới đã giúp di chuyển giữa các thành phố nhanh hơn nhiều.