“highway” in Vietnamese
Definition
Đường cao tốc là con đường lớn dành cho xe chạy nhanh giữa các thành phố hoặc xuyên suốt quãng đường dài. Ở một số nơi, nó cũng chỉ các đường chính lớn nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các đường lớn đi xa; 'highway exit', 'highway patrol' là các cụm hay gặp.
Examples
The highway goes from this city to the coast.
**Đường cao tốc** nối từ thành phố này đến bờ biển.
We stopped for gas near the highway.
Chúng tôi dừng lại đổ xăng gần **đường cao tốc**.
There is a hotel by the highway exit.
Có một khách sạn bên cạnh lối ra **đường cao tốc**.
Traffic on the highway was brutal, so I got home late.
Giao thông trên **đường cao tốc** kẹt kinh khủng nên tôi về nhà muộn.
Once we hit the highway, the trip felt a lot faster.
Khi lên **đường cao tốc**, chuyến đi cảm thấy nhanh hơn hẳn.
There's a diner off the highway that serves amazing pie.
Có một quán ăn cạnh **đường cao tốc** phục vụ bánh pie tuyệt ngon.