highly” in Vietnamese

rấtcực kỳđặc biệt

Definition

Dùng để chỉ mức độ rất cao hoặc cực kỳ về điều gì đó. Thường dùng để nhấn mạnh tính chất của tính từ hoặc phân từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước tính từ hoặc phân từ như ‘highly effective’, ‘highly recommended’. Dùng trong văn viết, hội thoại trang trọng. Không dùng với mọi tính từ.

Examples

This book is highly useful for students.

Cuốn sách này **rất** hữu ích cho sinh viên.

She is highly respected at work.

Cô ấy **rất** được tôn trọng tại nơi làm việc.

It is highly unlikely that it will rain today.

Hôm nay **cực kỳ** khó có khả năng mưa.

The team is highly motivated right now.

Đội hiện tại **rất** có động lực.

Her name is highly regarded in the industry.

Tên của cô ấy **rất** được coi trọng trong ngành.

I'd highly recommend taking the train instead of driving.

Tôi **rất** khuyên bạn nên đi tàu thay vì lái xe.