“highlands” in Vietnamese
Definition
Khu vực đất nằm cao hơn so với xung quanh, thường có đồi núi. Thường chỉ những vùng nằm ở vị trí cao xa mặt biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, ví dụ như 'the Highlands' để chỉ những vùng nổi tiếng như ở Scotland. Không giống 'uplands'.
Examples
Many people visit the highlands for hiking and beautiful views.
Nhiều người đến **cao nguyên** để đi bộ đường dài và ngắm cảnh đẹp.
The highlands are much cooler than the lowlands in summer.
**Cao nguyên** vào mùa hè mát hơn nhiều so với vùng đồng bằng.
Farmers grow different crops in the highlands than in the valleys.
Nông dân trồng các loại cây khác nhau ở **cao nguyên** so với ở thung lũng.
I grew up in the Highlands and miss the chilly mornings there.
Tôi lớn lên ở **Cao nguyên** và nhớ những buổi sáng se lạnh ở đó.
Have you ever tried whisky from the Scottish Highlands?
Bạn đã bao giờ thử whisky từ **Highlands** của Scotland chưa?
Wildflowers cover the highlands each spring after the snow melts.
Mùa xuân, sau khi tuyết tan, các loài hoa dại phủ kín **cao nguyên**.