“highest” in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'cao', dùng để chỉ mức độ, chiều cao hoặc số lượng lớn nhất so với các đối tượng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như: 'the highest score', 'the highest mountain'. Có thể mô tả chiều cao, giá cả, nhiệt độ, xếp hạng hoặc chất lượng cao nhất. Thường dùng với 'the'.
Examples
Today will be the highest temperature of the week.
Hôm nay sẽ là nhiệt độ **cao nhất** trong tuần.
That was the highest price I've seen for a hotel room here.
Đó là giá **cao nhất** tôi từng thấy cho một phòng khách sạn ở đây.
At its highest, the river almost reached the bridge.
Khi ở mức **cao nhất**, con sông gần như chạm tới cây cầu.
We need to focus on the highest priority items first.
Ta cần tập trung vào các mục ưu tiên **cao nhất** trước.
This is the highest building in our town.
Đây là tòa nhà **cao nhất** ở thị trấn của chúng tôi.
She got the highest score in the class.
Cô ấy đạt **điểm cao nhất** trong lớp.