high” in Vietnamese

cao

Definition

Ở xa mặt đất hoặc cao hơn mức bình thường. Dùng để mô tả chiều cao, mức độ, số lượng hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'high' vừa dùng theo nghĩa đen vừa dùng bóng, như trong 'high hopes', 'high temperature', 'high risk'. Khi nói về chiều cao con người, nên dùng 'tall'. 'High' còn dùng cho âm thanh ('high pitch') hoặc cảm xúc ('high spirits').

Examples

The mountain is very high.

Ngọn núi này rất **cao**.

She has a high voice.

Cô ấy có giọng **cao**.

The price is too high for me.

Giá này quá **cao** đối với tôi.

The plane was flying at a high altitude.

Chiếc máy bay đang bay ở độ cao rất **cao**.

She always has high hopes for the future.

Cô ấy luôn có **hy vọng cao** về tương lai.

That joke went over my head; it was a bit too high for me.

Câu đùa đó vượt quá tầm hiểu biết của tôi; nó hơi **cao** so với tôi.