hides” in Vietnamese

giấuda thú

Definition

Đặt cái gì đó hoặc bản thân vào nơi không ai nhìn thấy hoặc tìm thấy. Cũng có nghĩa là da động vật dùng làm vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'hides' dùng cho ngôi thứ ba số ít hiện tại với nghĩa động từ. Nghĩa là da thú thường chỉ dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính thức. Không nhầm với động từ 'hide' nguyên thể.

Examples

She hides her diary under the bed.

Cô ấy **giấu** nhật ký dưới gầm giường.

My cat always hides during thunderstorms.

Mèo của tôi luôn **giấu** mình khi có giông bão.

The museum displays ancient animal hides used by early humans.

Bảo tàng trưng bày các **da thú** cổ xưa từng được người xưa sử dụng.

She always hides snacks in her desk drawer so no one finds them.

Cô ấy luôn **giấu** đồ ăn vặt trong ngăn bàn để không ai tìm thấy.

The shop sells leather hides for making bags.

Cửa hàng bán các tấm **da thú** để làm túi xách.

He hides when he feels shy.

Anh ấy **giấu** mình khi cảm thấy ngại.