hidden” in Vietnamese

ẩngiấu

Definition

Không dễ nhìn thấy hoặc được giấu đi khỏi tầm mắt. Có thể chỉ điều gì đó bí mật hoặc chưa rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ: 'a hidden door', 'hidden costs', 'hidden talent'. 'Hidden' ngụ ý có chủ ý che giấu, 'invisible' là không nhìn thấy được. Thường dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

The key was hidden under the mat.

Chìa khóa đã được **ẩn** dưới tấm thảm.

The game has hidden levels.

Trò chơi có các cấp độ **ẩn**.

She found a hidden room in the house.

Cô ấy đã tìm thấy một căn phòng **ẩn** trong ngôi nhà.

There are no hidden fees, so the price you see is the price you pay.

Không có khoản phí **ẩn** nào, nên giá bạn thấy là giá thực tế phải trả.

He has a hidden talent for making people laugh.

Anh ấy có một tài năng **ẩn** là làm người khác cười.

I think she's hidden my phone as a joke again.

Tôi nghĩ cô ấy lại **giấu** điện thoại của tôi để trêu tôi.