hickory” in Vietnamese

hồ đào (cây)gỗ hồ đào

Definition

Hồ đào là một loại cây ở Bắc Mỹ và Đông Á, nổi bật với gỗ cứng chắc và hạt có thể ăn được. Từ này cũng dùng để chỉ loại gỗ lấy từ cây này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các chủ đề về gỗ, chế biến thực phẩm (‘hickory-smoked’), hoặc thảo luận về cây và hạt. Không phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày trừ những lĩnh vực này.

Examples

The table is made of hickory.

Chiếc bàn này làm từ gỗ **hồ đào**.

A hickory tree can grow very tall.

Cây **hồ đào** có thể mọc rất cao.

The chef prefers hickory wood for smoking meat because it gives a rich flavor.

Đầu bếp thích dùng gỗ **hồ đào** để hun khói thịt vì nó tạo hương vị đậm đà.

Every fall, the old hickory in my backyard drops plenty of nuts for the squirrels.

Mỗi mùa thu, cây **hồ đào** già ở sân sau nhà tôi rụng rất nhiều hạt cho sóc.

We roasted nuts from the hickory.

Chúng tôi đã rang hạt lấy từ **hồ đào**.

Baseball bats made from hickory are famous for being sturdy and durable.

Gậy bóng chày làm từ gỗ **hồ đào** nổi tiếng chắc, bền.