“hershey” in Vietnamese
Definition
Hershey là một công ty nổi tiếng của Mỹ chuyên sản xuất sô-cô-la và các loại kẹo ngọt. Tên này cũng dùng để chỉ các sản phẩm của hãng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hershey" là danh từ riêng, chủ yếu dùng cho thương hiệu hoặc sản phẩm của hãng. Luôn viết hoa; thường gặp như "Hershey bar", "Hershey's Kisses".
Examples
Hershey makes many kinds of chocolate.
**Hershey** làm rất nhiều loại sô-cô-la khác nhau.
My favorite candy is Hershey.
Kẹo yêu thích của tôi là **Hershey**.
Do you want a Hershey's Kiss?
Bạn có muốn một viên **Hershey**'s Kiss không?
I bought a Hershey chocolate bar at the store.
Tôi đã mua một thanh sô-cô-la **Hershey** ở cửa hàng.
The Hershey factory tour was really fun for the kids.
Chuyến tham quan nhà máy **Hershey** thật sự rất vui cho bọn trẻ.
Nothing beats a cold glass of milk with a piece of Hershey chocolate.
Không gì tuyệt vời hơn một ly sữa lạnh với một miếng sô-cô-la **Hershey**.