“hers” in Vietnamese
Definition
'của cô ấy' được dùng để chỉ một vật gì đó thuộc sở hữu của một người phụ nữ hoặc con gái và thường dùng riêng lẻ, không kèm theo danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'của cô ấy' dùng riêng, không có danh từ sau. Trước danh từ phải dùng 'của', ví dụ: 'cuốn sách của cô ấy'.
Examples
My desk is small, but hers is big.
Bàn của tôi nhỏ, còn **của cô ấy** thì lớn.
This red jacket is hers.
Cái áo khoác đỏ này là **của cô ấy**.
That phone is not mine; it is hers.
Điện thoại đó không phải của tôi; nó là **của cô ấy**.
Don't grab that charger — it's hers.
Đừng lấy bộ sạc đó — đó là **của cô ấy**.
I thought this seat was free, but apparently it's hers.
Tôi tưởng chỗ này còn trống, nhưng hóa ra là **của cô ấy**.
Mine keeps breaking, but hers still works perfectly.
Cái của tôi cứ hỏng suốt, còn **của cô ấy** thì vẫn hoạt động hoàn hảo.