herring” in Vietnamese

cá trích

Definition

Cá trích là một loại cá nhỏ, màu bạc, sống ở biển và thường được ăn ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cá trích" chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc sinh học. "Red herring" là thành ngữ khác, không liên quan đến loài cá này.

Examples

Have you ever tried pickled herring? It's really popular in Scandinavia.

Bạn đã từng thử **cá trích** ngâm chưa? Món này rất nổi tiếng ở Scandinavia.

In some cultures, herring is served during holiday celebrations.

Ở một số nền văn hóa, **cá trích** được phục vụ trong dịp lễ.

A herring is a type of fish found in the sea.

**Cá trích** là một loại cá sống ở biển.

The fisherman caught a basket of fresh herring.

Ngư dân bắt được một rổ **cá trích** tươi.

Smoked herring has a strong flavor that not everyone likes.

**Cá trích** hun khói có vị mạnh mà không phải ai cũng thích.

People in many countries eat herring for breakfast.

Người ở nhiều quốc gia ăn **cá trích** cho bữa sáng.