heroic” in Vietnamese

anh hùngquả cảm

Definition

Thể hiện sự can đảm, dũng cảm hoặc cao thượng, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tính từ, thường dùng với 'heroic effort', 'heroic act', cho cả nghĩa thực và nghĩa bóng, như vượt qua khó khăn lớn.

Examples

The firefighter made a heroic rescue.

Người lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc cứu hộ **anh hùng**.

She received a medal for her heroic actions.

Cô ấy đã nhận được huy chương vì những hành động **anh hùng**.

It was a heroic effort to finish the race.

Đó là một nỗ lực **anh hùng** để hoàn thành cuộc đua.

His heroic attitude inspired everyone around him.

Thái độ **anh hùng** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

It takes a heroic amount of patience to deal with toddlers.

Cần một lượng kiên nhẫn **anh hùng** để chăm sóc trẻ nhỏ.

Her heroic story made the news.

Câu chuyện **anh hùng** của cô ấy đã lên báo.