“heroes” in Vietnamese
Definition
Những anh hùng là người được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm, hành động tốt hoặc phẩm chất tốt đẹp. Từ này dùng cho cả người thật, nhân vật hư cấu, hoặc người bạn ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là số nhiều của 'anh hùng'. Ngoài những người dũng cảm trong truyện, còn có thể dùng cho bác sĩ, lính cứu hoả, cha mẹ... 'my hero' còn có nghĩa là rất biết ơn hoặc ngưỡng mộ ai đó.
Examples
The children read stories about heroes at school.
Các em nhỏ đọc những câu chuyện về các **anh hùng** ở trường.
Firefighters are often seen as heroes.
Lính cứu hoả thường được xem là **anh hùng**.
My grandfather was one of my heroes.
Ông nội tôi là một trong những **anh hùng** của tôi.
In movies, not all heroes wear capes.
Trong phim, không phải mọi **anh hùng** đều có áo choàng.
During the storm, the neighbors who helped everyone felt like heroes.
Trong cơn bão, những người hàng xóm giúp đỡ mọi người cảm thấy mình như **anh hùng**.
Our team played like heroes and never gave up.
Đội của chúng tôi đã chơi như những **anh hùng** và không bao giờ bỏ cuộc.