hernia” in Vietnamese

thoát vị

Definition

Thoát vị là tình trạng khi một bộ phận hoặc mô trong cơ thể bị đẩy ra ngoài qua chỗ cơ hoặc mô bị yếu, thường tạo thành một vùng sưng hoặc phồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thoát vị' thường dùng trong lĩnh vực y tế, ví dụ như 'thoát vị bẹn', 'thoát vị hoành'. Không dùng để chỉ những chấn thương cơ nhỏ thông thường.

Examples

My uncle had a hernia surgery last year.

Chú tôi đã phẫu thuật **thoát vị** vào năm ngoái.

A hernia can happen after lifting something heavy.

**Thoát vị** có thể xảy ra sau khi mang vác vật nặng.

The doctor found a small hernia during the check-up.

Bác sĩ phát hiện một **thoát vị** nhỏ trong buổi kiểm tra sức khỏe.

He didn't even realize he had a hernia until it started hurting.

Anh ấy thậm chí không biết mình bị **thoát vị** cho đến khi thấy đau.

She's recovering well after her hernia repair.

Cô ấy đang hồi phục tốt sau khi phẫu thuật **thoát vị**.

Some people live with a small hernia for years without any problems.

Một số người sống với **thoát vị** nhỏ trong nhiều năm mà không gặp vấn đề gì.