here” in Vietnamese

ở đây

Definition

Từ này dùng để chỉ vị trí của người nói hoặc một địa điểm gần người nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'ở đây' thường được dùng khi nói chuyện hoặc viết để chỉ nơi hiện tại, trái nghĩa với 'ở đó' (there). Cũng dùng trong diễn đạt ẩn dụ như 'Bắt đầu nào!'

Examples

I live close to here.

Tôi sống gần **đây**.

I’ve been here before, it’s a nice place.

Tôi đã từng đến **đây** trước đây, chỗ này rất đẹp.

The keys are here on the table.

Chìa khóa **ở đây** trên bàn.

Come here for a second, I want to show you something.

Đến **đây** một chút, tôi muốn chỉ cho bạn cái này.

Here’s your coffee, fresh and hot!

**Đây** là cà phê của bạn, mới pha và còn nóng!

Please come here and sit down.

Làm ơn đến **đây** và ngồi xuống.