“herbs” in Vietnamese
Definition
Là những loại cây có lá, hạt hoặc hoa thường dùng để nấu ăn, làm thuốc hay làm hương liệu. Thảo mộc có thể dùng tươi hoặc khô.
Usage Notes (Vietnamese)
'Herbs' chủ yếu dùng trong nấu ăn hoặc chữa bệnh. Hay gặp trong cụm 'fresh herbs', 'dried herbs', 'herbs and spices'. Không nhầm với 'shrubs' (cây bụi).
Examples
I grow herbs in my garden, like mint and basil.
Tôi trồng **thảo mộc** như bạc hà và húng quế trong vườn.
She added herbs to the soup for extra flavor.
Cô ấy thêm **thảo mộc** vào súp cho đậm đà hơn.
Many herbs can be used as natural medicine.
Nhiều **thảo mộc** có thể được sử dụng như thuốc tự nhiên.
Do you prefer fresh herbs or dried ones when you cook?
Bạn thích dùng **thảo mộc** tươi hay khô khi nấu ăn?
My grandmother swears by herbs for common colds.
Bà tôi rất tin vào **thảo mộc** để trị cảm thông thường.
Some herbs grow wild in the park if you know where to look.
Một vài **thảo mộc** mọc tự nhiên trong công viên nếu bạn biết tìm.