“herb” in Vietnamese
Definition
Một loại cây nhỏ có lá, hạt hoặc hoa được dùng để tạo hương vị cho món ăn, làm thuốc hoặc tạo mùi thơm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'thảo mộc tươi/khô', cho ẩm thực và chữa bệnh. Không dùng cho 'cỏ dại' (weed).
Examples
My grandmother grows herbs in her garden.
Bà tôi trồng các loại **thảo mộc** trong vườn của mình.
Just add a pinch of fresh herbs to make this soup taste amazing.
Chỉ cần thêm một chút **thảo mộc** tươi là món súp này sẽ rất ngon.
Do you know any herbs that help with sleep?
Bạn có biết những loại **thảo mộc** nào giúp ngủ ngon không?
Some people swear by herbal remedies instead of taking pills.
Một số người tin dùng phương pháp chữa bệnh bằng **thảo mộc** thay vì uống thuốc.
Basil is a common herb used in Italian cooking.
Húng quế là một **thảo mộc** phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Ý.
Some people drink herb tea to relax.
Một số người uống trà **thảo mộc** để thư giãn.