“hera” in Vietnamese
Definition
Hera là nữ hoàng của các vị thần và là nữ thần hôn nhân, gia đình trong thần thoại Hy Lạp. Bà là vợ và cũng là chị của thần Zeus.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên luôn viết hoa và chỉ dùng khi nói về nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, thường xuất hiện trong lịch sử, văn học hoặc truyện cổ.
Examples
Hera is a famous goddess in Greek stories.
**Hera** là một nữ thần nổi tiếng trong các câu chuyện Hy Lạp.
Hera was the wife of Zeus.
**Hera** là vợ của thần Zeus.
People prayed to Hera for a happy marriage.
Người ta cầu nguyện với **Hera** mong có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
In many myths, Hera is known for being jealous of Zeus's other lovers.
Trong nhiều thần thoại, **Hera** nổi tiếng là hay ghen với những người tình khác của Zeus.
The peacock is a symbol often connected to Hera.
Con công là biểu tượng thường liên kết với **Hera**.
If you read the Iliad, you'll see that Hera played a big part in the Trojan War.
Nếu bạn đọc Iliad, sẽ thấy **Hera** đóng vai trò lớn trong cuộc chiến thành Troy.