“her” in Vietnamese
cô ấycủa cô ấy
Definition
Từ chỉ dùng để nói về một người nữ hoặc con vật giống cái đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ nhận ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'her' dùng làm tân ngữ hoặc tính từ sở hữu cho nữ giới. Không nhầm với 'he', 'him', 'his' (dành cho nam). Ví dụ, 'her book' là 'quyển sách của cô ấy', 'I saw her' là 'tôi đã gặp cô ấy'.
Examples
I gave her the book.
Tôi đã đưa cuốn sách cho **cô ấy**.
Her car is new.
Xe hơi của **cô ấy** mới.
I saw her at the park.
Tôi đã thấy **cô ấy** ở công viên.
Is that her phone ringing?
Đó có phải là điện thoại của **cô ấy** đang reo không?
Tell her I said hi.
Nói với **cô ấy** là tôi gửi lời chào.
I don’t know her very well.
Tôi không biết **cô ấy** rõ lắm.