hepatitis” in Vietnamese

viêm gan

Definition

Viêm gan là tình trạng gan bị viêm, thường do vi rút, rượu hoặc các chất độc gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ y học trang trọng. Thường dùng với các loại như 'viêm gan A', 'viêm gan B'. Chỉ dùng để nói đến viêm gan, không phải bệnh khác. Đừng nhầm với 'u gan' (hepatoma).

Examples

Hepatitis can make your skin look yellow.

**Viêm gan** có thể làm da bạn trở nên vàng.

There are many types of hepatitis.

Có rất nhiều loại **viêm gan**.

Doctors test blood to find out if you have hepatitis.

Bác sĩ xét nghiệm máu để kiểm tra bạn có bị **viêm gan** hay không.

My uncle had hepatitis last year, but he's all better now.

Năm ngoái chú tôi bị **viêm gan**, nhưng bây giờ đã khỏe lại.

Hepatitis B can be prevented with a vaccine.

**Viêm gan** B có thể phòng ngừa bằng vắc-xin.

He was shocked when he learned he had chronic hepatitis.

Anh ấy đã rất sốc khi biết mình bị **viêm gan** mạn tính.