“hens” in Vietnamese
Definition
Gà mái là con gà cái trưởng thành, thường được nuôi để lấy trứng hoặc thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
'gà mái' chỉ dùng cho gà cái (không dùng cho gà trống). Thường gặp trong cụm như 'gà mái đẻ.' Không dùng cho các loài chim khác trừ trường hợp chăn nuôi cụ thể.
Examples
The hens lay eggs every morning.
**Gà mái** đẻ trứng mỗi sáng.
There are five hens in the yard.
Có năm **gà mái** ở trong sân.
My grandmother feeds the hens every afternoon.
Bà tôi cho **gà mái** ăn mỗi buổi chiều.
All the hens started clucking loudly when the dog ran by.
Tất cả **gà mái** đều kêu to khi chó chạy qua.
We bought some new hens so we’ll have more eggs this year.
Chúng tôi đã mua thêm vài **gà mái** mới để có nhiều trứng hơn năm nay.
Those hens over there are pecking at the grass looking for bugs.
Những **gà mái** phía kia đang mổ cỏ tìm sâu bọ.