“hen” in Vietnamese
Definition
Gà mái là con gà cái, thường là con đẻ trứng. Đôi khi cũng dùng chỉ chim cái của các loài khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'gà mái' chủ yếu nói đến gà nhà, con đực gọi là 'gà trống'. 'Hen party' dịch là 'tiệc độc thân cho nữ'. Không dùng cho chim hoang dã nếu không phải ngữ cảnh chuyên môn.
Examples
The hen is sitting on her eggs.
**Gà mái** đang ấp trứng.
We have three hens in our backyard.
Chúng tôi có ba **gà mái** ở sân sau.
A hen can lay one egg a day.
Một **gà mái** có thể đẻ một quả trứng mỗi ngày.
When the hen makes noise, it usually means she just laid an egg.
Khi **gà mái** kêu ồn ào thường là vừa đẻ trứng xong.
My grandmother keeps a few hens for fresh eggs every morning.
Bà tôi nuôi vài **gà mái** để lấy trứng tươi mỗi sáng.
We're going to have a big hen party this weekend for my friend's wedding.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ tổ chức một bữa **hen party** lớn cho đám cưới của bạn tôi.