“hemisphere” in Vietnamese
Definition
Bán cầu là một nửa hình cầu, thường dùng để chỉ một nửa của Trái Đất như bán cầu Bắc hoặc bán cầu Nam.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bán cầu Bắc', 'bán cầu Nam' là cách dùng phổ biến trong địa lý. Trong sinh học, từ này dùng để nói về hai bán cầu não. Hay xuất hiện trong môi trường học thuật hoặc trang trọng.
Examples
The Earth is divided into the Northern and Southern hemispheres.
Trái Đất được chia thành **bán cầu** Bắc và **bán cầu** Nam.
The left and right hemispheres of the brain control different functions.
Hai **bán cầu** não trái và phải kiểm soát các chức năng khác nhau.
Australia is in the Southern hemisphere.
Úc nằm ở **bán cầu** Nam.
A hemisphere is half of a sphere.
**Bán cầu** là một nửa của hình cầu.
Different hemispheres experience opposite seasons at the same time.
Các **bán cầu** khác nhau trải qua các mùa trái ngược nhau cùng một lúc.
If you travel across the equator, you move from one hemisphere to the other.
Nếu bạn đi qua đường xích đạo, bạn sẽ di chuyển từ **bán cầu** này sang **bán cầu** khác.