“helping” in Vietnamese
Definition
'helping' nghĩa là giúp đỡ ai đó hoặc làm điều gì đó dễ dàng hơn. Ngoài ra, nó còn chỉ một phần ăn dành cho một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng động từ thường theo sau 'be': 'She is helping me.' Dạng danh từ dùng nhiều cho thức ăn, như 'a second helping'. Không nhầm với 'helpful' (có ích).
Examples
Thank you for helping us.
Cảm ơn bạn đã **giúp đỡ** chúng tôi.
My brother is helping me with my homework.
Anh trai tôi đang **giúp đỡ** tôi làm bài tập về nhà.
Can I have another helping of rice?
Tôi có thể lấy thêm một **phần** cơm nữa không?
Thanks for helping out earlier—I really needed it.
Cảm ơn bạn đã **giúp đỡ** trước đó—tôi thực sự cần điều đó.
She's always helping people, even when she's busy.
Cô ấy luôn **giúp đỡ** mọi người, kể cả khi cô ấy bận rộn.
Go ahead and get a second helping if you're still hungry.
Nếu bạn còn đói, cứ lấy **phần** thứ hai đi.