helpful” in Vietnamese

hữu íchgiúp đỡ

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó hữu ích, họ làm cho tình huống dễ dàng hơn hoặc cung cấp sự hỗ trợ có ích. Có thể chỉ người, thông tin hoặc lời khuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả trường hợp người lẫn vật: 'giáo viên hữu ích', 'lời khuyên hữu ích'. Ý nghĩa tích cực nhưng nhẹ nhàng hơn 'thiết yếu'. Đối với người, nhấn mạnh sự sẵn sàng giúp đỡ.

Examples

Your note was very helpful.

Ghi chú của bạn rất **hữu ích**.

She is always helpful at work.

Cô ấy luôn **giúp đỡ** tại nơi làm việc.

This guide is helpful for new students.

Hướng dẫn này rất **hữu ích** cho sinh viên mới.

The support team was surprisingly helpful when my account stopped working.

Đội hỗ trợ đã **giúp đỡ** một cách đáng ngạc nhiên khi tài khoản của tôi ngừng hoạt động.

Thanks, that was really helpful — I know what to do now.

Cảm ơn, điều đó thực sự **hữu ích** — giờ tôi biết phải làm gì.

He gave me some helpful tips before the interview.

Anh ấy đã cho tôi một số mẹo **hữu ích** trước buổi phỏng vấn.