“help” in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó dễ dàng hơn khi thực hiện việc gì bằng cách hỗ trợ hoặc đưa ra lời khuyên. Ngoài ra còn có thể chỉ việc cải thiện tình huống hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Thường gặp trong câu như 'help with…' (giúp việc gì) hoặc 'help someone do…' (giúp ai làm gì). 'assist' nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
Examples
Can you help me carry these boxes?
Bạn có thể **giúp** tôi mang những cái hộp này không?
I need some help with my homework.
Tôi cần một chút **giúp đỡ** với bài tập về nhà.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn vì đã **giúp đỡ**!
Could you help me figure out how to fix the car?
Bạn có thể **giúp** tôi tìm cách sửa xe không?
Let me know if you need any more help with the project.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm **giúp đỡ** với dự án.
She always helps out when someone is in trouble.
Cô ấy luôn **giúp đỡ** khi ai đó gặp khó khăn.