helmets” in Vietnamese

mũ bảo hiểm

Definition

Mũ bảo hiểm là loại mũ cứng dùng để bảo vệ đầu, thường được đội khi lái xe máy, xe đạp hoặc tham gia một số công việc, thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mũ bảo hiểm' dùng trong trường hợp bảo hộ, thường gặp với các động từ như 'đội', 'cởi'. Không dùng để chỉ mũ thời trang.

Examples

The workers always wear helmets at the construction site.

Công nhân luôn đội **mũ bảo hiểm** ở công trường.

Cyclists must wear helmets for safety.

Người đi xe đạp phải đội **mũ bảo hiểm** để an toàn.

There are five helmets on the shelf.

Có năm **mũ bảo hiểm** trên kệ.

When we rented the scooters, they gave us helmets to use.

Khi chúng tôi thuê xe tay ga, họ đưa cho chúng tôi **mũ bảo hiểm** để sử dụng.

Kids sometimes decorate their helmets with stickers.

Trẻ em thỉnh thoảng trang trí **mũ bảo hiểm** bằng hình dán.

Don’t forget your helmets before heading out to ride!

Đừng quên **mũ bảo hiểm** trước khi đi xe nhé!