“hello” in Vietnamese
xin chào
Definition
Từ dùng để chào hỏi ai đó hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện. Rất phổ biến và thể hiện sự thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng “xin chào” khi gặp mặt; trong cuộc gọi đôi khi dùng “alo”. Sử dụng cho cả tình huống trang trọng và thân mật.
Examples
Hello, how are you today?
**Xin chào**, hôm nay bạn thế nào?
She said hello when she entered the room.
Cô ấy đã nói **xin chào** khi bước vào phòng.
Hello! Please call me back when you can.
**Xin chào**! Khi nào rảnh gọi lại cho tôi nhé.
Hello! Long time no see, how have you been?
**Xin chào**! Lâu quá không gặp, dạo này bạn thế nào?
I said hello to the new neighbor this morning.
Sáng nay tôi đã nói **xin chào** với người hàng xóm mới.
Hello? Is anyone there?
**Xin chào**? Có ai ở đó không?